加租 gia tô Hán Việt: gia tô Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 租 (tô)Hán Việtgia tôCấu tạo加 + 租 · gia + tô nghĩa thành phần: gia + tô Nghĩa EngCihui 加租 iāzū v.o. raise the rent Từ liên quan Từ trái nghĩa减租