加筆 gia bút Hán Việt: gia bút Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 筆 (bút)Hán Việtgia bútCấu tạo加 + 筆 · gia + bút nghĩa thành phần: gia + bút Nghĩa EngCihui 加筆 jiābǐ v.o. add words to a completed writing