加糖 jiā táng · gia đường Hán Việt: gia đường · Pinyin: jiā táng Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 糖 (đường)Pinyinjiā tángHán Việtgia đườngCấu tạo加 + 糖 · gia + đường nghĩa thành phần: gia + đường Nghĩa jaJMdict sweetening|sweetened