加級
gia cấp
Hán Việt: gia cấp
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hêm bậc, chỉ quan lại được thăng thưởng. gia cấp gia cấp ☆Thêm bậc, chỉ quan lại được thăng thưởng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 加賜官位品級。《呂氏春秋.孟秋紀.懷寵》:「皆益其祿,加其級。」
Eng
- Cihui 加級 jiājí v. advance in grade