加給

gia cấp

Hán Việt: gia cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ho thêm. gia cấp gia cấp ☆Cho thêm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 於本俸之外,因其所任職務之職等、性質,與服務地區之不同,另外給予的待遇。如:「職務加給」。

Eng

  • Cihui 加給 jiājǐ v. give

ja

  • JMdict raising salaries