加線 gia tuyến Hán Việt: gia tuyến Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 線 (tuyến)Hán Việtgia tuyếnCấu tạo加 + 線 · gia + tuyến nghĩa thành phần: gia + tuyến Nghĩa EngCihui 加線 jiāxiàn n. ledger line