加級 gia cấp Hán Việt: gia cấp Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 級 (cấp)Hán Việtgia cấpCấu tạo加 + 級 · gia + cấp nghĩa thành phần: gia + cấp Nghĩa EngCihui 加級 jiājí v. advance in grade