加給 gia cấp Hán Việt: gia cấp Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 給 (cấp)Hán Việtgia cấpCấu tạo加 + 給 · gia + cấp nghĩa thành phần: gia + cấp Nghĩa EngCihui 加給 jiājǐ v. give