加興 jiā xìng · gia hưng Hán Việt: gia hưng · Pinyin: jiā xìng Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 興 (hưng)Pinyinjiā xìngHán Việtgia hưngCấu tạo加 + 興 · gia + hưng nghĩa thành phần: gia + hưng