加菲 jiā fēi · gia phỉ Hán Việt: gia phỉ · Pinyin: jiā fēi Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 菲 (phỉ)Pinyinjiā fēiHán Việtgia phỉCấu tạo加 + 菲 · gia + phỉ nghĩa thành phần: gia + phỉ