加裝 jiā zhuāng · gia trang Hán Việt: gia trang · Pinyin: jiā zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 裝 (trang)Pinyinjiā zhuāngHán Việtgia trangCấu tạo加 + 裝 · gia + trang nghĩa thành phần: gia + trang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 添裝。如:「為了水電資源永續使用,許多社區已加裝節能設施。」