加詞

gia từ

Hán Việt: gia từ

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詞組中附加在主體詞之上,用來形容主體詞的詞。如高山的「高」、飛鳥的「飛」。

Eng

  • Cihui 加詞 jiācí n. <lg.> attributive