加詞 gia từ Hán Việt: gia từ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 詞 (từ)Hán Việtgia từCấu tạo加 + 詞 · gia + từ nghĩa thành phần: gia + từ Nghĩa EngCihui 加詞 jiācí n. <lg.> attributive