加載

jiā zài gia tái

Hán Việt: gia tái · Pinyin: jiā zài

Tổng quan

tải (hàng hóa) | (máy tính) tải (nội dung)

Cấu tạo: (gia) + (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tải (hàng hóa) | (máy tính) tải (nội dung)

Eng

  • CC-CEDICT to load (cargo)|(computing) to load (content)
  • Cihui to load (cargo); (computing) to load (content)