Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 速 (tốc) + 器 (khí) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)
- Hán Việt
- gia tốc khí kế hoạch
- Cấu tạo
- 加 + 速 + 器 + 計 + 劃 · gia + tốc + khí + kế + hoạch
nghĩa thành phần: gia + tốc + khí + kế + hoạch
Từ liên quan
Gần nghĩa
计划性报废 · 加速踏板 · 加速运动 · 加速進行 · 加速運動 · 加速鼓风 · 計劃不周 · 计划了的