加速運動
gia tốc vận động
Hán Việt: gia tốc vận động · Pinyin: jiā sù yùn dòng
Tổng quan
chuyển động gia tốc
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyển động gia tốc
- Cihui chuyển động gia tốc。速度不斷增加的運動,是變速運動的一種。
Eng
- Cihui 加速運動 iāsù yùndòng n. <phy.> accelerated motion
ja
- JMdict accelerated motion