加速鼓风

gia tốc cổ phong

Hán Việt: gia tốc cổ phong

Tổng quan

(âm nhạc) thổi kèn quá mạnh, cho (cái gì) một giá trị quá cao, quan trọng hoá quá đáng, bơm lên quá mức; thổi phồng quá mức

Cấu tạo: 加 (gia) + 速 (tốc) + 鼓 (cổ) + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thổi mạnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi overblow

Từ liên quan

Gần nghĩa

加速踏板 · 加速运动 · 加速進行 · 加速運動 · 加速器 · 加速度 · 加速的 · 加速者