加配 jiā pèi · gia phối Hán Việt: gia phối · Pinyin: jiā pèi Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 配 (phối)Pinyinjiā pèiHán Việtgia phốiCấu tạo加 + 配 · gia + phối nghĩa thành phần: gia + phối Nghĩa jaJMdict additional ration