加長 jiā cháng · gia trường Hán Việt: gia trường · Pinyin: jiā cháng Tổng quan kéo dài Cấu tạo: 加 (gia) + 長 (trường)Pinyinjiā chángHán Việtgia trườngCấu tạo加 + 長 · gia + trường nghĩa thành phần: gia + trường Nghĩa ViệtCihui kéo dàiEngCC-CEDICT to lengthenCihui to lengthen