加閏日 jiā rùn rì · gia nhuận nhật Hán Việt: gia nhuận nhật · Pinyin: jiā rùn rì Tổng quan (y học) sự tắc mạch Cấu tạo: 加 (gia) + 閏 (nhuận) + 日 (nhật)Pinyinjiā rùn rìHán Việtgia nhuận nhậtCấu tạo加 + 閏 + 日 · gia + nhuận + nhật nghĩa thành phần: gia + nhuận + nhật Nghĩa ViệtCihui (y học) sự tắc mạch