加鞭 gia tiên Hán Việt: gia tiên Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 鞭 (tiên)Hán Việtgia tiênCấu tạo加 + 鞭 · gia + tiên nghĩa thành phần: gia + tiên Nghĩa EngCihui 加鞭 iābiān v. whip