加顙

jiā sǎng gia tảng

Hán Việt: gia tảng · Pinyin: jiā sǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (tảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹加额。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹加额。