加顙 jiā sǎng · gia tảng Hán Việt: gia tảng · Pinyin: jiā sǎng Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 顙 (tảng)Pinyinjiā sǎngHán Việtgia tảngCấu tạo加 + 顙 · gia + tảng nghĩa thành phần: gia + tảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹加额。Tân Hoa Tự Điển 1.犹加额。