加高 gia cao Hán Việt: gia cao Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 高 (cao)Hán Việtgia caoCấu tạo加 + 高 · gia + cao nghĩa thành phần: gia + cao Nghĩa EngCihui 加高 iāgāo r.v. increase in height | Dībà měi nián ¹zài ∼. The height of the embankment has increased every year.