務光

wù guāng vụ quang

Hán Việt: vụ quang · Pinyin: wù guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代隐士。相传汤让位给他﹐他不肯接受﹐负石沉水而死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代隐士。相传汤让位给他﹐他不肯接受﹐负石沉水而死。