務全 vụ toàn Hán Việt: vụ toàn Tổng quan Cấu tạo: 務 (vụ) + 全 (toàn)Hán Việtvụ toànCấu tạo務 + 全 · vụ + toàn nghĩa thành phần: vụ + toàn Nghĩa EngCihui 務全 wùquán v.o. seek perfection