務成 wù chéng · vụ thành Hán Việt: vụ thành · Pinyin: wù chéng Tổng quan Cấu tạo: 務 (vụ) + 成 (thành)Pinyinwù chéngHán Việtvụ thànhCấu tạo務 + 成 · vụ + thành nghĩa thành phần: vụ + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。