務施

wù shī vụ thi

Hán Việt: vụ thi · Pinyin: wù shī

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言乐善好施。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言乐善好施。