務時

wù shí vụ thì

Hán Việt: vụ thì · Pinyin: wù shí

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓及时耕作﹐不误农时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓及时耕作﹐不误农时。