務本 vụ bổn Hán Việt: vụ bổn Tổng quan Cấu tạo: 務 (vụ) + 本 (bổn)Hán Việtvụ bổnCấu tạo務 + 本 · vụ + bổn nghĩa thành phần: vụ + bổn Nghĩa EngCihui 務本 ùběn v.o. concentrate on the most important thing; attend to the basics/fundamentals