務棉 vụ miên Hán Việt: vụ miên Tổng quan Cấu tạo: 務 (vụ) + 棉 (miên)Hán Việtvụ miênCấu tạo務 + 棉 · vụ + miên nghĩa thành phần: vụ + miên Nghĩa EngCihui 務棉 ùmián v. be engaged in planting and tending cotton