务正

wù zhèngvụ chánh

Hán Việt: vụ chánh · Pinyin: wù zhèng

Tổng quan

việc chính đáng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.从事正道。

Cấu tạo: 務 (vụ) + 正 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 việc chính
  • VietPhrases việc chính đáng
  • Biên soạn 務正 wùzhèng v.p. engage in a proper profession/business

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.从事正道。

Eng

  • Cihui 務正 wùzhèng v.p. engage in a proper profession/business

Từ liên quan

Gần nghĩa

务农 · 务实 · 务川 · 务工 · 务必 · 务期 · 务求 · 务虚