務求
vụ cầu
Hán Việt: vụ cầu · Pinyin: wù qiú
Tổng quan
yêu cầu: phải
Nghĩa
Việt
- Cihui yêu cầu: phải
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 必须要求(达到某种情况或程度):~善始善终|~早日完成任务。
Eng
- Cihui 務求 ùqiú v. strive to/for
Hán Việt: vụ cầu · Pinyin: wù qiú
yêu cầu: phải