務法

wù fǎ vụ pháp

Hán Việt: vụ pháp · Pinyin: wù fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 致力于法治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.致力于法治。