務附 wù fù · vụ phụ Hán Việt: vụ phụ · Pinyin: wù fù Tổng quan Cấu tạo: 務 (vụ) + 附 (phụ)Pinyinwù fùHán Việtvụ phụCấu tạo務 + 附 · vụ + phụ nghĩa thành phần: vụ + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹归附。Tân Hoa Tự Điển 1.犹归附。