劣丈 liệt trượng Hán Việt: liệt trượng Tổng quan Cấu tạo: 劣 (liệt) + 丈 (trượng)Hán Việtliệt trượngCấu tạo劣 + 丈 · liệt + trượng nghĩa thành phần: liệt + trượng