劣子 liệt tử Hán Việt: liệt tử Tổng quan Cấu tạo: 劣 (liệt) + 子 (tử)Hán Việtliệt tửCấu tạo劣 + 子 · liệt + tử nghĩa thành phần: liệt + tử Nghĩa EngCihui 劣子 ièzǐ* n. bad son