劣展 liệt triển Hán Việt: liệt triển Tổng quan Cấu tạo: 劣 (liệt) + 展 (triển)Hán Việtliệt triểnCấu tạo劣 + 展 · liệt + triển nghĩa thành phần: liệt + triển Nghĩa EngCihui 劣展 ièzhǎn n. display of counterfeit and low-quality goods