劣巴 liệt ba Hán Việt: liệt ba Tổng quan Cấu tạo: 劣 (liệt) + 巴 (ba)Hán Việtliệt baCấu tạo劣 + 巴 · liệt + ba nghĩa thành phần: liệt + ba Nghĩa EngCihui 劣巴 ièba s.v./n. <coll.> green; amateurish; inexperienced