劣弟 liè dì · liệt đệ Hán Việt: liệt đệ · Pinyin: liè dì Tổng quan Cấu tạo: 劣 (liệt) + 弟 (đệ)Pinyinliè dìHán Việtliệt đệCấu tạo劣 + 弟 · liệt + đệ nghĩa thành phần: liệt + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹愚弟。自谦之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹愚弟。自谦之辞。