劣智 liệt trí Hán Việt: liệt trí Tổng quan liệt trí (術語)下劣之智慧也。佛地論一曰:「恐餘劣智未能通。」☸ Cấu tạo: 劣 (liệt) + 智 (trí)Hán Việtliệt tríCấu tạo劣 + 智 · liệt + trí nghĩa thành phần: liệt + trí Nghĩa ViệtCihui liệt trí (術語)下劣之智慧也。佛地論一曰:「恐餘劣智未能通。」☸