劣點 liè diǎn · liệt điểm Hán Việt: liệt điểm · Pinyin: liè diǎn Tổng quan Cấu tạo: 劣 (liệt) + 點 (điểm)Pinyinliè diǎnHán Việtliệt điểmCấu tạo劣 + 點 · liệt + điểm nghĩa thành phần: liệt + điểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹缺点。Tân Hoa Tự Điển 1.犹缺点。EngCihui 劣點 ièdiǎn n. defect; demerit