劣犬 liệt khuyển Hán Việt: liệt khuyển Tổng quan con chó cà tàng (chó loại xấu), người hèn hạ; đồ vô lại Cấu tạo: 劣 (liệt) + 犬 (khuyển)Hán Việtliệt khuyểnTừ loạidanhCấu tạo劣 + 犬 · liệt + khuyển nghĩa thành phần: liệt + khuyển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chó/người hèn hạ Từ liên quan Gần nghĩa劣势 · 劣弧 · 劣智 · 劣汰 · 劣画 · 劣的 · 劣等 · 劣绅