劣種
liệt chủng
Hán Việt: liệt chủng · Pinyin: liè zhǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 家畜或作物中品质低劣的品种; 用作詈词。喻品质恶劣的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.家畜或作物中品质低劣的品种。 2.用作詈词。喻品质恶劣的人。
Eng
- Cihui 劣種 ièzhǒng n. inferior strain/breed/stock