劣種
liệt chủng
Hán Việt: liệt chủng · Pinyin: liè zhǒng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 家畜或作物中品質低劣的品種。如:「這些種子都是劣種,在土壤、氣候等皆佳的條件下,還是無法生長。」
Eng
- Cihui 劣種 ièzhǒng n. inferior strain/breed/stock
Hán Việt: liệt chủng · Pinyin: liè zhǒng