劣紳

liè shēn liệt thân

Hán Việt: liệt thân · Pinyin: liè shēn

Tổng quan

địa chủ ác | địa chủ xấu xa

Cấu tạo: (liệt) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa chủ ác | địa chủ xấu xa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行為惡劣的士紳。如:「土豪劣紳魚肉鄉民,令人憤慨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 品行恶劣的绅土:土豪~。

Eng

  • CC-CEDICT evil gentry|wicked landlord
  • Cihui 劣紳 ièshēn n. evil gentry; intellectual bully M:ge/¹míng