劣藥 liệt dược Hán Việt: liệt dược Tổng quan Cấu tạo: 劣 (liệt) + 藥 (dược)Hán Việtliệt dượcCấu tạo劣 + 藥 · liệt + dược nghĩa thành phần: liệt + dược Nghĩa EngCihui 劣藥 ièyào n. inferior-quality medicine