劣質

liè zhì liệt chất

Hán Việt: liệt chất · Pinyin: liè zhì

Tổng quan

kém chất lượng | chất lượng kém chất lượng kém; kém chất lượng。質量低劣。 劣質煤。 than chất lượng kém.

Cấu tạo: (liệt) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kém chất lượng | chất lượng kém chất lượng kém; kém chất lượng。質量低劣。 劣質煤。 than chất lượng kém.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 低劣的品質。如:「不肖商人以劣質次貨冒充正品出售,造成消費者的損失。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。质量低劣:~煤|~烟酒。

Eng

  • CC-CEDICT shoddy; of poor quality
  • Cihui shoddy; of poor quality