劣敗 liệt bại Hán Việt: liệt bại Tổng quan Cấu tạo: 劣 (liệt) + 敗 (bại)Hán Việtliệt bạiCấu tạo劣 + 敗 · liệt + bại nghĩa thành phần: liệt + bại Nghĩa EngCihui 劣敗 ièbài v.p. The weak are defeated. Từ liên quan Từ trái nghĩa优胜