動使

dòng shǐ động sử

Hán Việt: động sử · Pinyin: dòng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日常应用的器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日常应用的器具。