動兵

dòng bīng động binh

Hán Việt: động binh · Pinyin: dòng bīng

Tổng quan

động binh: xuất binh/huy động quân đội

Cấu tạo: (động) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động binh: xuất binh/huy động quân đội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出动军队打仗。

Eng

  • Cihui 動兵 dòngbīng v.o. 1. move troops 2. send out troops to fight